Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-314.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 70A-585.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 88A-807.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 72A-849.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 88C-315.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:45
|
| 51E-352.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:45
|
| 93A-507.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 81A-444.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 18A-501.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 60K-620.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 66A-304.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 51N-021.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 66A-315.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75C-160.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-976.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-317.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 18C-182.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-122.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-769.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|