Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82A-160.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 88C-320.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 30M-100.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 43A-948.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 34C-447.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 43C-314.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 72A-849.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 62D-016.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:45
|
| 63A-324.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:45
|
| 24A-322.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 18A-504.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 20A-884.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-072.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-254.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 18C-182.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-317.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-769.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-976.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-401.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-550.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66B-023.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|