Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66B-023.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 65C-271.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 11C-090.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-122.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75C-160.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-554.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14C-458.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 61D-025.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 90D-011.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-958.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-531.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 95B-016.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15D-055.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-464.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14A-997.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-548.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70A-597.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-855.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47D-018.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-650.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 85B-016.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|