Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-464.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14A-997.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89A-548.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70A-597.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-855.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47D-018.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-650.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 85B-016.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15C-491.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-256.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79A-574.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-407.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 68A-376.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47A-834.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 21A-229.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 21B-013.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 67C-194.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60C-780.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-078.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74A-279.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-415.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-091.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 95C-090.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-472.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-547.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-272.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 48B-013.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 69C-107.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|