Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-357.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89B-028.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-401.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-550.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66B-023.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-072.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-254.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 70C-216.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 75C-160.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-317.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-976.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-184.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 18C-182.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-122.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-352.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 14A-997.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-769.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|