Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-859.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 92D-012.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-131.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89B-028.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-472.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-364.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98C-379.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49A-750.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 79C-233.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 35C-184.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 66A-310.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61D-023.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 98C-382.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-057.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 98B-044.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51L-975.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36K-279.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 69C-105.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37K-530.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61K-571.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 29K-440.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 88A-814.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|