Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-078.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 74A-279.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 30M-415.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-091.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 95C-090.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 15K-472.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-547.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 48B-013.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 69C-107.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-272.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-859.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98B-045.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34A-971.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 60C-764.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-510.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61K-583.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 78A-223.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-440.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-023.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 79C-233.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 35C-184.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 66A-310.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61D-023.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 98C-382.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-057.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|