Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-131.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 27C-074.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60K-652.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37C-587.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-472.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 72A-880.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 29K-364.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 98C-379.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 97B-015.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51N-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51L-975.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 78A-216.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 69C-105.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 49C-390.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 47A-818.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36K-260.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 70A-608.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 24A-325.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61K-571.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 29K-440.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 17B-030.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|
| 98C-382.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 34C-451.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 19C-272.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-033.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 12A-264.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|