Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-254.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 89B-028.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 86C-213.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 77A-357.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36K-284.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 49D-017.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:00
|
| 47C-401.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 37K-550.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-072.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 51M-254.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:00
|
| 66B-023.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:00
|
| 34C-451.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 19C-272.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-033.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 12A-264.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51M-161.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37K-530.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 74B-018.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|
| 19A-745.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 43A-967.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61D-023.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-207.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 29K-425.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37K-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51L-903.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51M-225.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-480.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|