Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38D-021.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 14:15
|
| 34A-971.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 35C-184.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 66A-310.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-510.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61K-583.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 93C-200.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51N-023.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36K-279.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 15K-440.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 79C-233.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36K-261.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 88A-814.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 37K-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 30M-057.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 98B-044.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|
| 51L-975.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 78A-216.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 49C-390.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 47A-818.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 69C-105.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 36K-260.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 70A-608.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 24A-325.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 61K-571.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 14:15
|
| 29K-440.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 14:15
|
| 17B-030.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
27/11/2024 - 14:15
|