Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-279.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 15K-440.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 79C-233.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 98B-044.66 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 27/11/2024 - 14:15 |
| 36K-261.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 62C-216.66 | - | Long An | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 88A-814.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 37K-514.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 30M-057.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 78A-216.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 51L-975.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 69C-105.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 49C-390.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 47A-818.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 29K-440.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 36K-260.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 70A-608.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 24A-325.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 61K-571.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 17B-030.86 | - | Thái Bình | Xe Khách | 27/11/2024 - 14:15 |
| 98C-382.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 34C-451.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 19C-272.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 51N-033.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 12A-264.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 51M-161.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 14:15 |
| 37K-530.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 74B-018.88 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 27/11/2024 - 14:15 |
| 19A-745.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |
| 43A-967.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 14:15 |