Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23A-167.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 34C-450.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 70B-035.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
27/11/2024 - 13:30
|
| 49A-753.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 77A-369.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 89C-348.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 51L-909.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 67C-195.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 30M-340.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 18A-500.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 11C-087.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 38C-249.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 62C-216.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 93A-518.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 83C-133.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 30M-371.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 93B-023.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
27/11/2024 - 13:30
|
| 34C-448.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 34C-439.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 88C-323.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 19B-029.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
27/11/2024 - 13:30
|
| 36K-242.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 72A-882.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 37C-572.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 69B-016.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
27/11/2024 - 13:30
|
| 65A-528.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 14K-017.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 89A-564.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 20A-893.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 18C-181.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|