Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-581.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 89A-564.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 60K-658.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 61K-522.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 61K-547.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 51N-095.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 99A-857.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47A-859.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22A-274.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-102.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-098.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-031.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 64A-205.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 93A-508.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 84A-149.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 61C-618.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 94C-084.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 74A-280.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47D-024.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72C-278.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37C-594.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60C-764.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60K-665.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-263.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72C-276.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-120.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|