Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82C-095.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 51M-136.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 92A-446.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 13:30
|
| 76C-178.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
27/11/2024 - 13:30
|
| 51E-344.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 13:30
|
| 99D-025.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 13:30
|
| 51M-269.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60K-665.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-263.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-291.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 70A-613.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 48A-248.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 92A-441.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 43D-015.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 23B-013.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 86A-321.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 24C-165.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 34A-921.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 70D-014.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 19C-264.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 85A-146.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-025.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 38C-249.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 84B-020.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-214.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 49A-779.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|