Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-483.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47A-835.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 99A-857.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 49A-751.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-098.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47C-410.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 93A-508.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-031.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-063.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 24A-319.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 61C-618.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 94C-084.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-171.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72C-278.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 34C-434.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22A-274.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72C-276.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-120.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 64A-205.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 84A-149.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 47D-024.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 37C-594.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60C-764.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 74A-280.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-024.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60K-665.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-269.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 36K-263.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|