Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-921.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 48A-248.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 49A-779.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 60C-771.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 17A-501.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 64C-136.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 24A-315.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 67A-335.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51N-025.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 38C-249.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 26A-240.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 72C-273.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-214.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 19B-030.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 81C-288.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 14K-004.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 67A-339.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 43D-015.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 73D-008.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 61K-584.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 30M-176.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 29K-365.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 89C-354.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22A-275.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 62A-490.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-201.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 17A-513.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22C-117.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|