Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-435.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 22C-117.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 73D-008.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 81B-029.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 68A-375.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 14K-035.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 81B-030.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 26A-237.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-089.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 99A-876.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 74B-019.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-219.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-244.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60C-774.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-010.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-948.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-281.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43C-317.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 78B-019.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 20A-900.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 86C-211.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 89C-352.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 75A-395.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-223.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 72A-849.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 35A-471.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 24B-020.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 65C-263.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15K-504.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|