Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-024.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:45
|
| 24C-165.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-269.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 70D-014.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:45
|
| 51M-291.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:45
|
| 43D-013.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47D-021.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-690.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 77C-263.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 34A-943.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 78D-006.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49A-745.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-635.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61K-583.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 69C-104.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15K-504.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 21D-008.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-740.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43C-321.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-129.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 70A-605.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-095.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-001.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 77A-363.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88C-311.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-114.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|