Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-670.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-625.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 19A-740.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 21D-008.68 | - | Yên Bái | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:00 |
| 43C-321.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-129.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-095.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 14K-001.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 70A-605.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 28A-261.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 98A-870.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 92A-441.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 47C-405.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51L-961.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 77A-363.68 | - | Bình Định | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 88C-311.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-114.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 19A-738.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 98C-395.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 36B-050.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 27/11/2024 - 10:00 |
| 28A-260.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 15D-052.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51M-264.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 51L-913.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 94C-085.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 43A-948.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-556.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 61C-625.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-124.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 24C-165.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |