Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-405.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 77A-363.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88C-311.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-114.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-738.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98C-395.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36B-050.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 28A-260.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15D-052.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-264.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 94C-085.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43A-948.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-556.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61C-625.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-124.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 24C-165.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 70A-596.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19C-265.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-619.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-035.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 26A-237.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51N-084.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 67A-337.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-062.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 74B-019.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60C-774.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-010.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|