Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34B-046.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 77A-363.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88B-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-114.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 27C-075.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36C-558.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 34A-943.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43D-013.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 77C-263.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61K-583.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 69C-104.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 14K-001.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49C-387.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43A-948.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 28A-261.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47C-405.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 47D-021.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-690.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43C-321.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-129.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49A-745.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-635.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-095.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98A-870.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 28A-260.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15D-052.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|