Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-690.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-129.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 49A-745.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-635.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 43C-321.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-095.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98A-870.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-961.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-740.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98C-395.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 24C-165.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 28A-260.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 15D-052.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51M-264.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 78D-006.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 94C-085.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 70A-605.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88C-311.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 30M-124.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61C-625.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 92A-441.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 19A-738.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36B-050.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 21D-008.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 86B-025.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|