Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61K-587.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 29K-438.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-169.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 81B-029.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 24C-171.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 35A-465.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 66D-013.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 70A-604.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 27D-010.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 72A-853.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-205.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 77B-038.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 78A-223.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-197.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 12A-270.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 81D-013.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 47C-411.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15C-496.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 20B-037.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 70C-213.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61C-638.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61K-524.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15C-491.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 65C-261.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 94B-015.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 36K-303.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 79A-592.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|