Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-253.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 20A-903.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 72A-845.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37K-539.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 14C-452.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 81B-029.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37K-541.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 98D-021.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-306.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 86C-211.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15C-496.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 81A-460.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 69D-005.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 18A-497.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61K-587.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 29K-438.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-169.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 70A-602.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15C-491.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 72A-853.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 30M-205.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 77B-038.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51N-002.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15K-432.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 24C-171.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 35A-465.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 66D-013.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 81D-013.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-197.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 27D-010.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|