Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65B-025.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:45
|
| 67A-339.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 30M-367.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 74A-283.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 88A-800.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 37K-483.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 76A-334.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 60K-623.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 74D-014.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:45
|
| 28A-261.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:45
|
| 60K-663.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 75A-397.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-384.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-381.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72C-269.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70A-590.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-448.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19C-275.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14D-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-700.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-984.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19B-028.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-283.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12C-143.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-644.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-439.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 77A-366.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-258.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|