Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66B-025.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-243.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19A-753.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 63C-231.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-178.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 75D-009.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 84C-125.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-275.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 37C-594.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 11C-089.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 83A-193.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15C-486.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 65D-013.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 48B-014.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-345.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-205.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 76A-335.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61C-642.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 93A-522.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-427.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-179.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-301.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|