Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-427.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-179.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-301.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61C-642.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14K-009.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-423.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15C-486.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67C-192.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-527.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-359.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-249.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 73D-011.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-040.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-447.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 21A-223.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19A-739.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14K-037.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 38A-709.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70B-034.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29D-633.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-503.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 97A-097.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-577.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-277.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29D-631.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12A-269.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|