Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12C-143.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-644.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 95C-092.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-258.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-338.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-548.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-238.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-374.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 66B-025.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-243.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19A-753.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 63C-231.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-561.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 84C-125.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-178.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 75D-009.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15C-486.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-275.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 37C-594.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-457.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 11C-089.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 83A-193.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|