Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-739.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70A-590.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-700.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89B-025.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 93B-024.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-417.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-179.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 77A-362.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-577.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12A-269.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-384.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-381.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72C-269.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-984.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89B-026.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-448.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-283.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-569.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92A-438.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-446.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-418.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-663.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-439.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 77A-366.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89D-024.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14D-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43B-067.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-460.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|