Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-125.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 29K-446.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 51M-131.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 29K-374.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 30M-243.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 95C-092.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 83A-193.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 37C-594.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 48B-014.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 26/11/2024 - 15:00 |
| 30M-178.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 76A-335.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 51M-061.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 63A-337.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 60D-025.68 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 26/11/2024 - 15:00 |
| 51N-152.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 11C-089.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 30M-275.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 29K-457.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 14K-021.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 15K-490.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 47A-857.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 93D-007.86 | - | Bình Phước | Xe tải van | 26/11/2024 - 15:00 |
| 21A-221.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 65D-013.68 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 26/11/2024 - 15:00 |
| 29K-345.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 15:00 |
| 66B-026.88 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 26/11/2024 - 15:00 |
| 30M-205.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 15:00 |
| 51L-941.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 26/11/2024 - 14:15 |
| 79A-589.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 26/11/2024 - 14:15 |
| 37C-573.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 26/11/2024 - 14:15 |