Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-366.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89D-024.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-439.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 86C-209.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19C-275.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14D-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43B-067.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15K-460.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 65D-012.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19B-028.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12C-143.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-644.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 95C-092.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-258.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51B-712.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-338.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-548.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36K-238.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 49A-772.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 66B-025.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-243.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-131.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-374.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 19A-753.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 49A-761.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 90C-155.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51M-150.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|