Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37D-048.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
26/11/2024 - 14:15
|
| 72B-046.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 14:15
|
| 61C-634.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 66A-314.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 74C-143.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 75A-400.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 47B-044.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
26/11/2024 - 14:15
|
| 22B-016.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 14:15
|
| 88C-315.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 72A-860.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 47A-825.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 37K-513.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 36C-549.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 28B-017.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 14:15
|
| 98A-892.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 36K-257.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 36C-549.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 15C-481.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 37C-579.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 81D-016.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
26/11/2024 - 14:15
|
| 86B-024.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51M-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 15K-503.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 30M-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 86C-209.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 76A-335.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 99B-030.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51M-301.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 90C-155.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51M-150.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|