Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-638.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 14:15
|
| 27A-131.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 29K-351.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 79C-229.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 37D-048.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
26/11/2024 - 14:15
|
| 94C-083.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 98A-879.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 29D-629.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 20C-315.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-219.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 25C-063.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 64B-017.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 38C-242.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 43B-066.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 34A-974.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 68B-034.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-043.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61C-622.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 60C-791.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 62A-486.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29K-380.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61B-044.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 15K-479.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 19B-029.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-205.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 72A-862.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|