Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-759.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51M-263.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 43A-953.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 29K-430.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 37K-530.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 94D-006.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
26/11/2024 - 14:15
|
| 19C-278.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51N-081.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 15K-490.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 73B-017.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 37K-560.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 89C-346.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29K-443.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-189.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 12A-269.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 63A-334.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 37K-537.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61K-524.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 86C-210.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29K-472.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 92A-442.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 36K-280.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 79B-043.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 86B-026.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-043.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 43A-960.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 85A-153.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 49A-780.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 72A-871.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|