Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-479.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61B-044.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-054.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 24A-317.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-205.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 34C-439.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 72A-862.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 60C-791.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 79A-589.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-073.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 65C-273.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 72A-851.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 97B-018.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 71A-223.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-157.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-126.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 19B-029.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 98C-385.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 94A-113.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 76D-013.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 99B-032.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 34C-445.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 36K-244.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-081.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 15K-490.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 37K-560.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 89C-346.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 73B-017.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 12A-269.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29K-443.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|