Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-780.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 72A-871.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 17D-016.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-144.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 35D-019.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-293.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-220.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-097.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-079.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29D-629.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 64B-017.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 74A-284.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 75D-012.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 18A-497.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 14C-465.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 17A-499.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 38C-242.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-219.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 60C-760.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 21D-007.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 20C-315.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 49A-760.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 19C-274.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-997.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47A-854.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 64D-009.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 34C-433.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|