Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64B-017.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 74A-284.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51N-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 18A-497.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 14C-465.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 17A-499.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 75D-012.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 38C-242.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 51M-219.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 60C-760.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 21D-007.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
26/11/2024 - 13:30
|
| 20C-315.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 43B-066.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 62A-486.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 34A-974.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 25C-063.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 30M-043.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61C-622.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 61C-617.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 29K-380.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 13:30
|
| 68B-034.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
26/11/2024 - 13:30
|
| 37K-489.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 38A-704.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14B-052.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14D-030.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 74C-148.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-551.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-505.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|