Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-629.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 48A-257.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36K-274.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-190.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 68A-369.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 35B-022.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-127.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 19A-746.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 62A-484.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15K-495.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61D-024.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60K-679.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 92A-433.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-024.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36C-552.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 17D-013.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-048.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47A-845.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 82A-162.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-457.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-578.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 83D-009.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 94B-017.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 23C-092.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89B-027.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-554.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89A-532.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 19C-274.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|