Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61D-024.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 77D-009.68 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-048.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 23C-092.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89B-027.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47A-854.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-457.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-578.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 94B-017.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-458.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-997.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51N-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14B-052.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 34C-433.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-489.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14D-030.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 74C-148.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-302.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89A-532.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-505.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 19C-274.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20A-879.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-192.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-184.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-551.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-047.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36C-578.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|