Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-148.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-184.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 61K-551.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 37K-505.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-458.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-047.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-192.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 34C-438.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-175.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 43D-014.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 15K-475.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 69A-175.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 89A-533.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20A-879.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 29K-418.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 97C-050.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-085.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 69A-170.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36C-578.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 65C-270.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 20C-316.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60C-790.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 73C-193.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 26B-022.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 84D-005.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-030.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 28B-019.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-949.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|