Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-831.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-282.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-515.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51E-342.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 21C-115.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 47C-413.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 19C-271.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36C-546.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-436.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 70C-219.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-320.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 11B-015.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 62B-031.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-596.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 48C-117.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 73C-193.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20C-316.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60C-790.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 26B-022.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-030.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 28B-019.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 84D-005.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-949.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 72A-867.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15C-490.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-264.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-910.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|