Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14C-455.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-943.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-204.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 79A-573.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15K-442.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-304.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-174.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-353.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 15D-053.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 88B-021.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-005.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-900.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 71B-023.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-261.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-564.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-190.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-159.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 86D-009.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-271.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-941.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-547.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-421.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-437.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-159.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|