Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-190.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-159.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 86D-009.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 89A-547.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-421.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51M-212.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 70D-014.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 29K-437.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 30M-159.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37C-585.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 11D-009.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 11B-013.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:00
|
| 37K-501.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 66C-189.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 81D-015.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:00
|
| 20A-894.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 81C-296.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 88A-824.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 60C-790.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 68A-365.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 14K-037.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 61K-546.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|
| 64C-139.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 28C-122.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:00
|
| 67A-342.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:00
|