Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-360.66 | - | Bình Định | Xe Con | 25/11/2024 - 15:45 |
| 36K-257.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:45 |
| 51M-240.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:45 |
| 36K-292.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:45 |
| 61K-544.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 15:45 |
| 51N-053.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:45 |
| 71C-135.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-484.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-554.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-137.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 66A-302.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-109.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 47D-021.68 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-678.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-250.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-393.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 78A-218.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 47C-417.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-493.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 69A-175.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 27B-014.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 18A-509.88 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 72C-279.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 17A-507.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-408.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 11B-016.66 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 49C-388.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 61C-615.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-064.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |