Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-917.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 60K-697.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 29K-394.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 92A-434.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 51N-017.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 36C-578.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 18A-495.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47D-020.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-760.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74A-277.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81C-291.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 25C-062.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-622.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15C-495.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-762.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-500.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-931.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-632.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 84D-005.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 27B-016.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-382.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85A-152.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-493.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 76A-329.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71A-223.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|