Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-729.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 81B-031.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:45
|
| 84C-128.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 61K-544.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 77A-360.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:45
|
| 51M-240.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:45
|
| 29K-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 17C-216.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-143.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-453.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-137.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71C-135.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-109.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-250.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-872.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-393.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-554.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-980.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 69A-175.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98C-389.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 17A-507.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-678.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47D-021.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78A-218.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|