Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-201.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85C-085.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-960.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-044.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-495.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-760.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22C-113.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74A-277.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 86A-322.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-104.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 25C-062.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-046.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-762.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-500.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63A-340.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 84D-005.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81C-291.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-622.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15C-495.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85A-152.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|