Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-493.86 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 76A-329.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 71A-223.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 17C-216.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-413.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-453.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-143.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-484.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-137.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 71C-135.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-109.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 20A-872.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-250.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-393.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 98C-389.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 17A-507.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-554.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51L-980.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 69A-175.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 11B-016.66 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 66A-302.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-018.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 88C-323.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 38C-248.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 19C-273.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 62A-483.66 | - | Long An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 93C-204.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51N-112.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |