Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-279.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-615.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 86A-322.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-449.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-064.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-413.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-046.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49C-388.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93C-201.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22C-113.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 73A-382.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-960.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63A-340.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14C-459.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85C-085.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-104.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65C-253.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-271.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 83D-011.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 88A-789.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 81C-296.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 21C-113.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 47A-859.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|