Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23B-012.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 51M-231.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 83D-010.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 51N-112.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 47A-839.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 19A-756.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 97A-099.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 34C-445.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 18A-500.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 72C-275.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 92A-437.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 98C-397.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 47A-829.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 37C-590.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29K-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 68A-374.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 15K-448.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29B-658.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 61K-547.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 82A-163.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 81A-461.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 51N-034.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 18A-503.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 29D-637.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 37K-500.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 65B-027.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 79A-583.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 37K-547.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 35A-472.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 89B-027.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|