Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-461.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51N-034.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 82A-163.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 18A-503.88 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 29D-637.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 25/11/2024 - 14:15 |
| 37K-500.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 79A-583.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 65B-027.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 71A-220.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 43A-943.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 61K-591.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 24A-318.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 38C-247.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 22D-012.86 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 25/11/2024 - 13:30 |
| 24A-321.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 65C-251.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 25B-007.86 | - | Lai Châu | Xe Khách | 25/11/2024 - 13:30 |
| 19C-265.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 76D-015.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 25/11/2024 - 13:30 |
| 66C-184.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 51L-993.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 34A-933.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 95C-092.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 19A-720.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 47B-045.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 25/11/2024 - 13:30 |
| 15K-441.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 30M-253.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 13:30 |
| 15C-488.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 29K-441.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |
| 37C-577.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 25/11/2024 - 13:30 |