Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-634.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 19A-756.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 51E-353.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 14:15
|
| 18A-500.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 38C-248.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 93C-204.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 92A-437.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 15K-476.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 98A-873.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51E-351.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|
| 71A-217.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 28B-019.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 63A-337.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61C-610.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 74D-015.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|
| 37K-535.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-033.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-221.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 14C-470.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-218.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 22A-273.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36C-561.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 65A-524.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 12C-142.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 66A-305.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-040.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-053.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 26A-238.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 43B-063.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 72C-272.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|