Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-943.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61K-591.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 24A-318.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 38C-247.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 22D-012.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|
| 24A-321.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 65C-251.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 25B-007.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 19C-265.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 76D-015.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
25/11/2024 - 13:30
|
| 66C-184.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-993.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 34A-933.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 95C-092.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 47B-045.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15K-441.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15C-488.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-253.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 29K-441.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 37C-577.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36K-237.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 95A-138.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-244.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 38A-692.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 89A-564.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-962.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 47A-815.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15C-489.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 49C-390.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|