Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-524.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-053.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-954.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 63A-337.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 43B-063.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-040.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 60K-635.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20C-317.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-129.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73D-011.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 43A-945.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 83D-009.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88A-820.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72A-846.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-978.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-128.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 18A-501.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 77A-364.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-589.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-137.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-315.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|