Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-376.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 14K-043.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 36C-580.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 29K-462.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 20A-870.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 62A-483.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 26C-163.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34D-039.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 66B-024.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 35D-015.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-659.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 25B-008.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 71A-221.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 70A-610.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-837.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-735.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73C-197.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-920.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 69A-170.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20C-317.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73D-011.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-224.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-317.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 83D-009.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 71C-138.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 38B-025.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-519.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-129.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|