Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-128.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-589.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 77A-364.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-045.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-137.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-315.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 73A-377.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 23C-092.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26D-015.66 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 74A-280.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-920.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-180.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-569.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-739.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-083.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 62C-225.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-469.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61C-640.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98A-895.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-081.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-495.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19D-022.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 23A-164.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-435.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-725.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99C-330.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|