Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-495.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61C-640.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 23A-164.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-435.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19D-022.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 99C-330.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88C-324.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-725.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 11B-014.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 81C-295.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-791.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-113.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17A-508.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-523.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-031.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 77D-007.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-039.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72A-861.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 66B-024.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-920.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 17D-015.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-194.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47C-419.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26D-015.86 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-201.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 70A-592.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-463.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34D-039.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 78D-008.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|