Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85B-015.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89C-355.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 48B-016.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-725.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99C-330.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 83A-196.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 12C-143.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 66C-186.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-451.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-709.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-142.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-791.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 69A-171.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79A-571.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-317.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-065.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-887.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 71A-215.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43B-065.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-987.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93D-010.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|