Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-234.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 64A-206.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-006.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99A-894.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-073.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-097.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79B-044.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-344.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 85D-009.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-197.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-474.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-475.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-859.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 69A-172.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 74B-017.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 64B-018.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19C-277.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38C-246.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-290.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15D-054.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-894.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-695.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|