Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15D-054.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-894.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-695.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 71A-214.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 24D-010.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-554.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82A-161.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-917.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34C-439.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 85B-015.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 71A-215.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 48B-016.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93A-523.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89C-355.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-725.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|