Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-197.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-475.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-859.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 69A-172.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 24D-010.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15D-054.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38C-246.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-894.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-554.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-390.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-134.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 12A-272.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 30M-077.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 78C-126.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-118.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 36B-049.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-063.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 77C-264.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 30M-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 14K-013.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 99B-032.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-245.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|