Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-221.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-987.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 19A-754.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 79A-593.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 64A-206.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-006.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82A-161.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 34C-442.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29D-631.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 85D-009.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-234.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62A-474.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 99A-894.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-073.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-238.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51L-916.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 49A-775.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 38C-243.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 29D-637.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 09:15
|
| 97B-017.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 75A-399.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 64A-209.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51N-002.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 73A-376.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 36K-297.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 36C-567.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|