Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-016.68 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 93A-523.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 89C-355.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 62A-487.88 | - | Long An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 19A-725.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 62C-220.66 | - | Long An | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 98D-022.66 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-395.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 12C-143.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 66C-186.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 99C-330.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 83A-196.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-308.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-451.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-142.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60C-791.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 38A-709.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60C-766.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/11/2024 - 09:15 |
| 15K-454.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 09:15 |
| 29K-462.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 09:15 |
| 86D-007.66 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 25/11/2024 - 09:15 |
| 61K-534.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 09:15 |
| 51M-074.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 09:15 |
| 92C-259.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 25/11/2024 - 09:15 |
| 36C-562.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 09:15 |
| 30M-321.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 09:15 |
| 18A-499.88 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 09:15 |
| 35A-472.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 09:15 |
| 38C-252.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 25/11/2024 - 09:15 |
| 68A-374.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 09:15 |