Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51L-972.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 49A-769.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 38A-695.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-841.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61C-619.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98A-910.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 71A-214.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 24D-010.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 81A-467.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 20A-884.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82A-161.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37K-554.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 99B-032.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-245.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 77C-264.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 79A-571.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-199.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 12A-272.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-102.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 22C-112.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 88A-810.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 36B-049.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 78C-126.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 14K-013.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|