Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-775.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 77A-362.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 75A-399.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 64A-209.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 65A-530.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-134.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 30M-390.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51N-002.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 73A-376.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 36C-567.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 75C-161.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 30M-051.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 30M-077.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 18D-016.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
25/11/2024 - 09:15
|
| 60C-756.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 88C-313.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 76A-331.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-118.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 99B-032.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-245.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 77C-264.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 30M-164.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 79A-571.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-199.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 12A-272.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/11/2024 - 09:15
|
| 51M-102.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 22C-112.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|
| 36B-049.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 09:15
|
| 78C-126.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 09:15
|