Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-194.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 93C-199.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-114.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-210.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-274.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63C-235.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 14C-461.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-984.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 27D-007.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 98A-878.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 89C-345.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-461.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-081.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 70A-609.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 21B-015.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-477.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63C-234.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60K-662.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36C-560.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 62A-491.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 99A-872.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 27A-131.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 97D-008.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 43A-971.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 21A-227.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-174.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-279.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|