Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-292.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 48A-253.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 48A-255.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47C-419.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51E-348.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 47A-849.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 72A-847.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-027.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 37K-549.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 78A-220.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 29K-477.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-425.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 88C-314.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 65C-253.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51M-190.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 68D-009.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51N-114.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 20A-891.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 30M-194.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 66D-014.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
25/11/2024 - 08:30
|
| 93C-199.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 82C-095.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-210.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 19A-727.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 73A-371.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 51L-984.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 60C-783.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|