Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-476.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 86C-210.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 36K-274.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 08:30
|
| 63C-235.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 08:30
|
| 17A-508.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 95A-139.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 89C-349.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 88A-809.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 89C-358.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 36K-304.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 47C-403.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-184.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60K-693.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 72A-848.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 85A-150.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51N-065.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 48C-120.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 65B-025.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 84B-019.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 25D-009.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:45
|
| 19A-722.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 98A-891.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 36K-281.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 20C-310.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 20A-874.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51L-917.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 29K-383.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 86A-332.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 29K-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 79A-572.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|