Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-990.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-309.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23A-164.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-240.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-537.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-708.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 47C-400.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24B-021.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-498.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-902.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94D-007.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-595.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77B-039.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-252.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-033.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-420.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-971.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 90B-012.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88C-320.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-762.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|