Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90B-012.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88C-320.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60C-762.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 77B-039.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70C-217.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19A-717.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20A-874.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83C-135.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24B-020.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-420.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 35A-470.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 78A-219.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83C-132.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 84A-152.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 90D-011.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49C-395.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19B-028.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-221.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 69A-174.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-267.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 64C-134.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|