Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-219.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 84A-152.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 83C-132.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-402.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 90D-011.86 | - | Hà Nam | Xe tải van | 22/11/2024 - 15:00 |
| 49C-395.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 19B-028.86 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 69A-174.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 64C-134.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 89C-351.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-334.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 38A-709.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 34A-948.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 17A-493.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-180.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 51M-170.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 15K-457.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 85B-015.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:00 |
| 26C-167.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 99A-857.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 29K-391.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 29K-329.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 34A-952.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 70A-600.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 29K-379.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:00 |
| 60K-643.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 49A-748.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 36D-032.86 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-117.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |
| 30M-060.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:00 |