Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-748.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36D-032.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-117.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-576.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85B-014.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98C-390.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-919.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51L-945.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-127.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24D-011.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-489.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-275.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 95C-092.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-381.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 88A-823.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 14A-990.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-309.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 23A-164.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-240.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 20D-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38A-708.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|