Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-379.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 60K-643.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 49A-748.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 18A-494.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-450.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-153.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75D-011.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47A-817.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 48D-007.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 73A-377.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99D-026.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-561.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-574.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-090.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21A-225.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37C-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77C-266.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17D-016.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-377.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60C-758.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51L-923.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 95A-139.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-290.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17C-219.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 79A-578.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37B-048.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|