Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-470.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-587.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 22C-112.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-293.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 81C-285.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-281.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-096.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-175.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 49A-753.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 88C-318.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 62B-031.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60K-669.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 84D-007.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 69B-013.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-251.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36C-550.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20A-892.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98B-046.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36C-578.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 63A-334.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 48A-249.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37C-579.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17A-497.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-557.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 68A-378.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 25B-010.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-495.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21C-111.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|