Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17A-497.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-557.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 68A-378.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 25B-010.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-495.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-160.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21C-111.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-280.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-122.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-210.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-499.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 20C-312.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51N-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-097.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 49A-763.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 18A-494.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-450.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-153.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75D-011.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 64C-136.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47A-817.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 48D-007.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 73A-377.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99D-026.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-561.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-574.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-090.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|