Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26A-239.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75A-394.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-263.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47B-044.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60K-695.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-357.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 72A-881.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-284.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 18B-032.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14K-043.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29D-639.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 88A-829.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66B-023.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75A-399.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15C-482.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98A-884.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14A-994.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 11B-013.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-359.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-231.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-415.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-970.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36C-560.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89A-532.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-173.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-498.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-465.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|