Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-377.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99D-026.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-561.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 21A-225.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-574.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-090.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37C-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77C-266.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17D-016.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 29K-377.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 72A-874.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-469.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-349.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60B-078.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-734.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98C-387.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 97C-049.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-217.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 75C-156.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-414.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 37C-584.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-616.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-937.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14K-035.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90A-287.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-630.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|