Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-096.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-175.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 48A-249.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36C-578.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-281.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 63A-334.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89A-557.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 68A-378.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17A-497.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 25B-010.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-251.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-495.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 51M-271.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-409.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 62A-491.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60C-762.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-251.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-436.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 65D-010.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-507.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 84A-150.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89B-028.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 68C-184.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18C-180.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-401.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-120.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-044.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47A-816.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-539.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|