Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18C-180.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14A-994.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36C-560.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-900.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89A-532.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-415.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-271.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98C-385.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-436.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 65D-010.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-291.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-120.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 28D-012.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-401.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-044.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66A-316.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-539.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 36K-251.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-228.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47C-409.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 62A-491.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60C-762.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-622.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-507.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 84A-150.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89B-028.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 68C-184.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 99C-330.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 11A-140.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|