Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-035.86 - Quảng Ninh Xe Con 22/11/2024 - 13:30
81A-475.88 - Gia Lai Xe Con 22/11/2024 - 13:30
90A-287.86 - Hà Nam Xe Con 22/11/2024 - 13:30
30M-349.68 - Hà Nội Xe Con 22/11/2024 - 13:30
70C-215.68 - Tây Ninh Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
60K-630.86 - Đồng Nai Xe Con 22/11/2024 - 13:30
72A-874.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 22/11/2024 - 13:30
30M-371.88 - Hà Nội Xe Con 22/11/2024 - 13:30
98C-387.88 - Bắc Giang Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
30M-217.68 - Hà Nội Xe Con 22/11/2024 - 13:30
35C-181.68 - Ninh Bình Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
60B-078.88 - Đồng Nai Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
51L-937.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 22/11/2024 - 13:30
66A-312.88 - Đồng Tháp Xe Con 22/11/2024 - 13:30
61C-616.86 - Bình Dương Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
78B-019.86 - Phú Yên Xe Khách 22/11/2024 - 13:30
90A-294.86 - Hà Nam Xe Con 22/11/2024 - 13:30
28A-265.66 - Hòa Bình Xe Con 22/11/2024 - 13:30
21C-114.68 - Yên Bái Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
37K-553.66 - Nghệ An Xe Con 22/11/2024 - 13:30
74C-147.66 - Quảng Trị Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
99D-027.66 - Bắc Ninh Xe tải van 22/11/2024 - 13:30
51L-960.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 22/11/2024 - 13:30
84C-124.86 - Trà Vinh Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
29K-463.66 - Hà Nội Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
36K-297.88 - Thanh Hóa Xe Con 22/11/2024 - 13:30
81C-285.86 - Gia Lai Xe Tải 22/11/2024 - 13:30
60D-025.88 - Đồng Nai Xe tải van 22/11/2024 - 13:30
30M-384.66 - Hà Nội Xe Con 22/11/2024 - 13:30
89A-536.68 - Hưng Yên Xe Con 22/11/2024 - 13:30