Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-874.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 14C-469.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-349.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 60B-078.88 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 19A-734.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-371.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 98C-387.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 97C-049.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-217.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 75C-156.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37C-584.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 61C-616.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 51L-937.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 47C-414.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 14K-035.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 81A-475.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 90A-287.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 60K-630.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 29K-463.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 51L-960.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 70C-215.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 35C-181.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 13:30 |
| 36K-275.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 15K-448.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 66A-312.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-384.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 37K-553.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 78B-019.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 22/11/2024 - 13:30 |
| 30M-330.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |
| 90A-294.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 22/11/2024 - 13:30 |