Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65D-010.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17A-507.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18C-180.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-401.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-120.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 84A-150.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89B-028.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 68C-184.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-539.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 99C-330.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 11A-140.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-894.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-044.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 47A-816.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61C-622.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 92A-437.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-228.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 92A-449.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 68C-185.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-871.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90A-300.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89C-350.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20A-900.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 79A-574.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43A-957.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 71C-136.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 12A-270.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72A-845.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|